Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: tấn công, đánh vào — 攻下 (đánh chiếm) tòa thành. Đơn lẻ ít dùng; từ ghép: 进攻 (tấn công) và 攻击 (tấn công) — 攻击 còn dùng cho chỉ trích, tấn công mạng; 攻克 (vượt qua) khó khăn, vấn đề kỹ thuật. Nghĩa mở rộng là dốc sức học: 攻读 (học chuyên sâu) thạc sĩ, tiến sĩ. Trái nghĩa với 守 (giữ, phòng thủ).
他们攻下了那座城。
Tāmen gōng xià le nà zuò chéng.
Họ đã tấn công chiếm được tòa thành đó.
They captured that city.