科学家们正在攻关这个难题。
Kēxuéjiāmen zhèngzài gōngguān zhège nántí.
Các nhà khoa học đang vượt qua thách thức này.
Scientists are tackling this difficult problem.
“攻关” (dồn sức giải quyết khâu then chốt) là động từ, hay gặp trong “技术 攻关”, “联合 攻关”. Nghĩa gốc là đánh chiếm cửa ải. Gần “攻克” (vượt qua, chiếm được): “攻克” nhấn vào kết quả đã vượt qua, còn “攻关” nhấn vào quá trình đang dồn sức.
攻关 viết sang phồn thể là 攻關 gōng guān.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.