Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 巧

巧

qiǎo
Âm Hán-Việt: xảo
HSK 3.0 cấp 4
khéo léo, tình cờ
opportunely

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“巧” có hai nghĩa chính. Một là “khéo léo”: “技巧” (kỹ năng, kỹ thuật), “巧妙” (khéo léo, tài tình). Hai là “trùng hợp, đúng lúc”: “真巧” (thật trùng hợp), như câu mẫu thật tình cờ tôi cũng thích cuốn sách này. Trong “巧克力” (sô-cô-la), “巧” chỉ dùng để phiên âm, không mang nghĩa.

Ví dụ câu

真巧,我也喜欢这本书。

Zhēn qiǎo, wǒ yě xǐhuan zhè běn shū.

Thật tình cờ, tôi cũng thích cuốn sách này.

What a coincidence, I like this book too.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「巧」