Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 巧
qiǎo
HSK 3.0 cấp 3
khéo léo, tình cờ
opportunely

Ví dụ câu

真巧,我也喜欢这本书。

Zhēn qiǎo, wǒ yě xǐhuan zhè běn shū.

Thật tình cờ, tôi cũng thích cuốn sách này.

What a coincidence, I like this book too.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)