Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 仍

仍

réng
Âm Hán-Việt: nhưng
HSK 3.0 cấp 4
vẫn, vẫn còn
still

Cách dùng chữ này

Phó từ vẫn, vẫn còn, mang sắc thái văn viết; khẩu ngữ dùng 还. Dạng hai chữ 仍然 dùng nhiều hơn. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Ví dụ câu

他仍是我的好朋友。

Tā réng shì wǒ de hǎo péngyou.

Anh ấy vẫn là bạn tốt của tôi.

He is still my good friend.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「仍」