他仍然在睡觉。
Tā réngrán zài shuìjiào.
Anh ấy vẫn đang ngủ.
He is still sleeping.
“仍然” (vẫn, vẫn còn) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, chỉ trạng thái không đổi: “他 仍然 在 睡觉”, “天气 仍然 很 冷”. Sắc thái văn viết hơn “还”; nói hằng ngày thường dùng “还”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.