Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 竟然

竟然

jìng rán
Âm Hán-Việt: cánh nhiên
HSK 3.0 cấp 4
không ngờ, vậy mà
unexpectedly

Ví dụ câu

他竟然通过了考试,真让人惊讶!

Tā jìngrán tōngguòle kǎoshì, zhēn ràng rén jīngyà!

Anh ấy bất ngờ đã qua được kỳ thi, thật đáng ngạc nhiên!

He unexpectedly passed the exam — what a surprise!

Cách dùng từ này

"竟然" (không ngờ, vậy mà) là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ, bày tỏ sự bất ngờ: "他 竟然 通过 了 考试". Gần nghĩa "居然". Đừng hiểu là "thật ra"; "thật ra" là "其实".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →