他竟然通过了考试,真让人惊讶!
Tā jìngrán tōngguòle kǎoshì, zhēn ràng rén jīngyà!
Anh ấy bất ngờ đã qua được kỳ thi, thật đáng ngạc nhiên!
He unexpectedly passed the exam — what a surprise!
"竟然" (không ngờ, vậy mà) là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ, bày tỏ sự bất ngờ: "他 竟然 通过 了 考试". Gần nghĩa "居然". Đừng hiểu là "thật ra"; "thật ra" là "其实".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.