Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自然

自然

zì rán
Âm Hán-Việt: tự nhiên
HSK 3.0 cấp 4
tự nhiên
nature

Ví dụ câu

大自然的风景很美丽。

Dà zìrán de fēngjǐng hěn měilì.

Phong cảnh thiên nhiên rất đẹp.

Nature's scenery is very beautiful.

Cách dùng từ này

"自然" (tự nhiên) có ba cách dùng. Danh từ chỉ thế giới tự nhiên, hay ở dạng "大自然" (thiên nhiên). Tính từ, nghĩa không gượng gạo: "表情 很 自然". Phó từ đứng trước động từ, nghĩa "đương nhiên, tất nhiên": "多 练习, 自然 就 会 了". Nghĩa phó từ này gần với "当然".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →