竟 là trạng từ: 'vậy mà, không ngờ' — tỏ ý bất ngờ. Đứng trước động từ: 竟敢这样 (vậy mà dám làm thế). Khẩu ngữ dùng 竟然 (không ngờ, vậy mà) nhiều hơn. Nghĩa 'rốt cuộc, sau cùng' còn trong 究竟 (rốt cuộc) và 毕竟 (dù sao thì).
他竟敢这样做。
Tā jìng gǎn zhèyàng zuò.
Anh ấy vậy mà dám làm như thế.
He actually dared to do this.