Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nước (氵) chảy vào một hố sâu (罙), biểu thị độ sâu.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Tính từ sâu, đối lập với 浅 (nông). Mở rộng nghĩa: màu đậm, đêm khuya, tình cảm sâu sắc. Từ ghép: 深刻 (sâu sắc), 深入 (đi sâu), 深夜 (đêm khuya), 深度 (độ sâu).
这条河很深。
Zhè tiáo hé hěn shēn.
Con sông này rất sâu.
This river is very deep.