这次谈话加深了我们的了解。
Zhè cì tánhuà jiāshēn le wǒmen de liǎojiě.
Cuộc nói chuyện này đã làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của chúng tôi.
This conversation deepened our understanding.
"加深" (làm sâu thêm) là động từ, tân ngữ thường là thứ trừu tượng: "加深 了解", "加深 印象", "加深 感情", "加深 理解". Hay đi với "了": "这次 谈话 加深 了 我们 的 了解". Nghĩa đen là đào sâu thêm, như làm sâu lòng sông.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.