他们的感情很深厚。
Tāmen de gǎnqíng hěn shēnhòu.
Tình cảm của họ rất sâu sắc.
Their feelings are very deep.
"深厚" (sâu đậm, dày dặn) là tính từ, dùng cho tình cảm và nền tảng: "感情 深厚", "深厚 的 友谊", "基础 深厚". Khác "深刻" (sâu sắc) dùng cho nhận thức, ấn tượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.