Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 深厚

深厚

shēn hòu
Âm Hán-Việt: thâm hậu
HSK 3.0 cấp 5
sâu sắc, thâm tình
deep, profound, solid, deep-seated

Ví dụ câu

他们的感情很深厚。

Tāmen de gǎnqíng hěn shēnhòu.

Tình cảm của họ rất sâu sắc.

Their feelings are very deep.

Cách dùng từ này

"深厚" (sâu đậm, dày dặn) là tính từ, dùng cho tình cảm và nền tảng: "感情 深厚", "深厚 的 友谊", "基础 深厚". Khác "深刻" (sâu sắc) dùng cho nhận thức, ấn tượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →