Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 厚度

厚度

hòu dù
Âm Hán-Việt: hậu độ
HSK 3.0 cấp 5
độ dày
thickness

Ví dụ câu

这本书的厚度是多少?

Zhè běn shū de hòu dù shì duōshao?

Độ dày của cuốn sách này là bao nhiêu?

What is the thickness of this book?

Cách dùng từ này

"厚度" (độ dày) là danh từ, thường có định ngữ với "的": "书 的 厚度", "墙 的 厚度"; hỏi số đo dùng "多少": "厚度 是 多少". Hậu tố "度" chỉ mức đo, giống "长度", "高度", "温度".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →