Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 深刻

深刻

shēn kè
Âm Hán-Việt: thâm khắc
HSK 3.0 cấp 5
sâu sắc
profound

Ví dụ câu

他的话让我印象深刻。

Tā de huà ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.

Lời nói của anh ấy khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

His words left a deep impression on me.

Cách dùng từ này

"深刻" (sâu sắc) là tính từ, dùng cho nhận thức, ấn tượng, ý nghĩa: "印象 深刻", "深刻 的 教训". Không dùng cho độ sâu vật lý (nước sâu là "深"). Khác "深厚" (sâu đậm) dùng cho tình cảm, nền tảng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →