请立刻来我办公室。
Qǐng lìkè lái wǒ bàngōngshì.
Hãy đến văn phòng của tôi ngay lập tức.
Please come to my office immediately.
"立刻" (ngay lập tức) là phó từ, đứng trước động từ: "立刻 出发", "请 立刻 回来". Cùng nghĩa với "立即", "马上": "马上" khẩu ngữ hơn và có thể chỉ sắp tới ("马上 就 到"), còn "立刻" nhấn mạnh làm ngay, không chậm trễ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.