Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 立
HSK 3.0 cấp 5
đứng, lập, thẳng đứng
set up, erect

Ví dụ câu

请立在这里。

Qǐng lì zài zhèlǐ.

Xin hãy đứng ở đây.

Please stand here.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)