水龙头漏水了,快修一下。
Shuǐlóngtóu lòu shuǐ le, kuài xiū yīxià.
Vòi nước bị rò rỉ rồi, sửa nhanh đi.
The faucet is leaking, fix it quickly.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)