Động từ: rỉ, rò (nước, khí qua chỗ thủng); để lọt, bỏ sót. Vòi nước 漏水 (rò nước). Nghĩa bỏ sót: 漏 + chữ/tên là viết sót, đọc sót. Từ ghép: 漏洞 (lỗ hổng, kẽ hở); 泄漏 (rò rỉ) dùng cho khí, hóa chất hoặc thông tin; 走漏 (rò rỉ, tiết lộ) tin tức.
水龙头漏水了,快修一下。
Shuǐlóngtóu lòu shuǐ le, kuài xiū yíxià.
Vòi nước bị rò rỉ rồi, sửa nhanh đi.
The faucet is leaking, fix it quickly.