Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 铃
líng
HSK 3.0 cấp 5
chuông nhỏ
bell

Ví dụ câu

电话铃响了,我去接。

Diànhuà líng xiǎng le, wǒ qù jiē.

Chuông điện thoại reo rồi, tôi đi nghe.

The phone bell rang, I'll answer it.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)