电话铃响了,我去接。
Diànhuà líng xiǎng le, wǒ qù jiē.
Chuông điện thoại reo rồi, tôi đi nghe.
The phone bell rang, I'll answer it.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)