Hanzi GenzTừ ghép HSK › 建立
建立
jiàn lì
Âm Hán-Việt: kiến lập
HSK 3.0 cấp 3
thiết lập, thành lập
to establish

Ví dụ câu

两国建立了外交关系。

Liǎng guó jiànlì le wàijiāo guānxì.

Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.

The two countries have established diplomatic relations.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)