Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 建
jiàn
HSK 3.0 cấp 3
xây dựng, thiết lập
to establish

Ví dụ câu

他们正在建一座桥。

Tāmen zhèngzài jiàn yī zuò qiáo.

Họ đang xây một cây cầu.

They are building a bridge.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)