Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 金
jīn
HSK 3.0 cấp 3
vàng
gold, golden, metal

Ví dụ câu

这块表是金的。

Zhè kuài biǎo shì jīn de.

Chiếc đồng hồ này là vàng.

This watch is gold.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)