我用美金付了房费。
Wǒ yòng měijīn fù le fángfèi.
Tôi dùng đô la Mỹ trả tiền phòng.
I paid the room fee with US dollars.
“美金” (đô la Mỹ) là danh từ, cách gọi khẩu ngữ; cách gọi chuẩn trong văn bản là “美元”. Đặt sau số tiền, như “一百 美金” (một trăm đô la Mỹ), hoặc dùng “用 美金” (trả bằng đô la Mỹ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.