Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 美
měi
HSK 3.0 cấp 3
đẹp, Mỹ (Mỹ quốc)
the Americas (abbr. for 洲)

Ví dụ câu

这朵花很美。

Zhè duǒ huā hěn měi.

Bông hoa này rất đẹp.

This flower is beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)