Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 静 viết sang phồn thể là 靜.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
“静” là tính từ: yên tĩnh, lặng. Có thể làm vị ngữ, như “很静”, nhưng thường gặp hơn trong từ ghép: “安静” (yên tĩnh), “冷静” (bình tĩnh), “平静” (bình yên), “宁静” (thanh bình). Phân biệt “安静” (không ồn) với “冷静” (đầu óc tỉnh táo, không nóng vội).
教室里很静。
Jiàoshì lǐ hěn jìng.
Trong lớp học rất yên tĩnh.
The classroom is very quiet.