Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 静
jìng
HSK 3.0 cấp 3
yên tĩnh, lặng
still

Ví dụ câu

教室里很静。

Jiàoshì lǐ hěn jìng.

Trong lớp học rất yên tĩnh.

The classroom is very quiet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)