Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 冷
lěng
HSK 3.0 cấp 1
lạnh
cold, cool, frigid

Ví dụ câu

冬天很冷,要多穿衣服。

Dōngtiān hěn lěng, yào duō chuān yīfu.

Mùa đông rất lạnh, phải mặc thêm quần áo.

Winter is very cold, you need to wear more clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)