Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 〇
líng
HSK 3.0 cấp 1
số không, ký hiệu 0
zero (circle symbol)

Ví dụ câu

我的电话号码是123〇。

Wǒ de diànhuà hàomǎ shì yī èr sān líng.

Số điện thoại của tôi là 1230.

My phone number is 1230.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)