Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 争
zhēng
HSK 3.0 cấp 3
tranh giành, đấu tranh
to strive for

Ví dụ câu

他们不要争了。

Tāmen bùyào zhēng le.

Họ đừng tranh giành nữa.

They should stop arguing.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)