Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 直

直

zhí
Âm Hán-Việt: trực
HSK 3.0 cấp 5
thẳng, trực tiếp
straight, direct, vertical

Cách dùng chữ này

Tính từ: thẳng — con đường này 很直 (rất thẳng); nghĩa bóng là thẳng thắn: 正直 (ngay thẳng). Phó từ: thẳng một mạch, liên tục: 一直 (luôn luôn; thẳng). Từ ghép: 直接 (trực tiếp), 直达 (đi thẳng), 直播 (phát sóng trực tiếp); 直到 (cho đến khi) chỉ mốc thời gian.

Ví dụ câu

这条路很直。

Zhè tiáo lù hěn zhí.

Con đường này rất thẳng.

This road is very straight.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「直」