他一直认真学习。
Tā yìzhí rènzhēn xuéxí.
Anh ấy luôn luôn học tập nghiêm túc.
He always studies seriously.
“一直” là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ. Nghĩa thứ nhất là luôn luôn, liên tục từ trước tới giờ: 一直认真 (luôn chăm chỉ); hay đi với “都”, “在”. Nghĩa thứ hai là thẳng một hướng, dùng khi chỉ đường: “一直” + “走” (đi thẳng). So với “总是” (lúc nào cũng), “一直” nhấn mạnh sự kéo dài không gián đoạn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.