Hanzi GenzTừ ghép HSK › 一直
一直
yī zhí
Âm Hán-Việt: nhất trực
HSK 3.0 cấp 2
luôn luôn; thẳng
straight (in a straight line)

Ví dụ câu

他一直认真学习。

Tā yìzhí rènzhēn xuéxí.

Anh ấy luôn luôn học tập nghiêm túc.

He always studies seriously.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)