Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 直觉

直觉

zhí jué
Âm Hán-Việt: trực giác
HSK 3.0 cấp 7
trực giác
intuition

Ví dụ câu

我的直觉告诉我他是好人。

Wǒ de zhíjué gàosu wǒ tā shì hǎo rén.

Trực giác của tôi nói với tôi anh ấy là người tốt.

My intuition tells me he is a good person.

Cách dùng từ này

"直觉" (trực giác) là danh từ, hay đi với "凭" hoặc "相信": "凭 直觉" (dựa vào trực giác), "相信 自己 的 直觉", và câu quen thuộc "我 的 直觉 告诉 我...". Khác "感觉" (cảm giác, cảm thấy): "感觉" dùng cả cho giác quan và làm động từ, còn "直觉" là phán đoán tức thì không qua suy luận.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

直觉 viết sang phồn thể là 直覺 zhí jué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →