Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 知觉

知觉

zhī jué
Âm Hán-Việt: tri giác
HSK 3.0 cấp 7
nhận thức/cảm giác
perception

Ví dụ câu

他失去了知觉。

Tā shīqù le zhījué.

Anh ấy mất nhận thức.

He lost consciousness.

Cách dùng từ này

"知觉" (tri giác; cảm giác, sự tỉnh táo) là danh từ. Đời thường hay gặp nhất ở "失去 知觉" (bất tỉnh) và "恢复 知觉" (tỉnh lại), hoặc chỉ cảm giác ở một bộ phận: "手 没有 知觉 了" (tay mất cảm giác). Trong tâm lý học, "知觉" là thuật ngữ "tri giác". Khác "感觉" dùng rộng hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

知觉 viết sang phồn thể là 知覺 zhī jué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →