他失去了知觉。
Tā shīqù le zhījué.
Anh ấy mất nhận thức.
He lost consciousness.
"知觉" (tri giác; cảm giác, sự tỉnh táo) là danh từ. Đời thường hay gặp nhất ở "失去 知觉" (bất tỉnh) và "恢复 知觉" (tỉnh lại), hoặc chỉ cảm giác ở một bộ phận: "手 没有 知觉 了" (tay mất cảm giác). Trong tâm lý học, "知觉" là thuật ngữ "tri giác". Khác "感觉" dùng rộng hơn.
知觉 viết sang phồn thể là 知覺 zhī jué.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.