Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 告知

告知

gào zhī
Âm Hán-Việt: cáo tri
HSK 3.0 cấp 7
thông báo; báo cho biết
to inform

Ví dụ câu

请告知你的地址。

Qǐng gàozhī nǐ de dìzhǐ.

Xin hãy cho biết địa chỉ của bạn.

Please inform me of your address.

Cách dùng từ này

“告知” (thông báo, cho biết) là động từ trang trọng, dùng trong văn bản, thông báo, email công việc: “请 告知 你 的 地址”, “告知 客户”. Nghĩa giống “告诉” nhưng “告诉” dùng trong nói chuyện hằng ngày; nói với bạn bè dùng “告知” sẽ nghe cứng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →