我惦记着妈妈的身体。
Wǒ diànjì zhe māma de shēntǐ.
Tôi lo lắng cho sức khỏe của mẹ.
I am worried about my mother's health.
"惦记" (nhớ mong, canh cánh lo cho) là động từ, mang tân ngữ chỉ người hoặc việc, hay kèm "着": "惦记着 妈妈 的身体". Nghĩa là trong lòng lúc nào cũng nghĩ tới và lo lắng. Khác "记得" chỉ là còn nhớ, không quên; gần "挂念", còn "想念" thiên về nhớ nhung người ở xa.
惦记 viết sang phồn thể là 惦記 diàn jì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.