Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惦记

惦记

diàn jì
Âm Hán-Việt: điếm kí
HSK 3.0 cấp 7
nhớ/lo lắng
to think of

Ví dụ câu

我惦记着妈妈的身体。

Wǒ diànjì zhe māma de shēntǐ.

Tôi lo lắng cho sức khỏe của mẹ.

I am worried about my mother's health.

Cách dùng từ này

"惦记" (nhớ mong, canh cánh lo cho) là động từ, mang tân ngữ chỉ người hoặc việc, hay kèm "着": "惦记着 妈妈 的身体". Nghĩa là trong lòng lúc nào cũng nghĩ tới và lo lắng. Khác "记得" chỉ là còn nhớ, không quên; gần "挂念", còn "想念" thiên về nhớ nhung người ở xa.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惦记 viết sang phồn thể là 惦記 diàn jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →