Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恍然大悟

恍然大悟

huǎng rán dà wù
Âm Hán-Việt: hoảng nhiên đại ngộ
HSK 3.0 cấp 7
chợt hiểu ra/sực tỉnh
to suddenly realize

Ví dụ câu

他恍然大悟,明白了。

Tā huǎngrándàwù, míngbai le.

Anh ấy chợt hiểu ra, đã rõ.

He suddenly realized and understood.

Cách dùng từ này

"恍然大悟" (chợt hiểu ra, vỡ lẽ) là thành ngữ làm vị ngữ, đứng sau chủ ngữ: "他 恍然大悟" (anh ấy chợt vỡ lẽ). Thường theo sau một việc như nghe giải thích, đọc lại đề, rồi nối bằng "明白了" hoặc "原来..." để nói điều vừa hiểu ra. Chỉ dùng khi điều trước đó còn mơ hồ nay bỗng sáng tỏ, không dùng cho việc chỉ đơn thuần nghe tin bất ngờ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →