他恍然大悟,明白了。
Tā huǎngrándàwù, míngbai le.
Anh ấy chợt hiểu ra, đã rõ.
He suddenly realized and understood.
"恍然大悟" (chợt hiểu ra, vỡ lẽ) là thành ngữ làm vị ngữ, đứng sau chủ ngữ: "他 恍然大悟" (anh ấy chợt vỡ lẽ). Thường theo sau một việc như nghe giải thích, đọc lại đề, rồi nối bằng "明白了" hoặc "原来..." để nói điều vừa hiểu ra. Chỉ dùng khi điều trước đó còn mơ hồ nay bỗng sáng tỏ, không dùng cho việc chỉ đơn thuần nghe tin bất ngờ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.