他是我们村的书记。
Tā shì wǒmen cūn de shūji.
Anh ấy là bí thư của làng chúng tôi.
He is the secretary of our village.
"书记" (đọc shūji) là danh từ, nghĩa là bí thư — người đứng đầu một tổ chức ở các cấp, ví dụ bí thư của làng, của trường. Thường gọi kèm họ: họ + "书记". Không dùng để chỉ thư ký văn phòng; thư ký là "秘书".
书记 viết sang phồn thể là 書記 shū ji.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.