Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 书记

书记

shū ji
Âm Hán-Việt: thư kí
HSK 3.0 cấp 7
bí thư
secretary (chief official of a branch of a socialist or communist party)

Ví dụ câu

他是我们村的书记。

Tā shì wǒmen cūn de shūji.

Anh ấy là bí thư của làng chúng tôi.

He is the secretary of our village.

Cách dùng từ này

"书记" (đọc shūji) là danh từ, nghĩa là bí thư — người đứng đầu một tổ chức ở các cấp, ví dụ bí thư của làng, của trường. Thường gọi kèm họ: họ + "书记". Không dùng để chỉ thư ký văn phòng; thư ký là "秘书".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

书记 viết sang phồn thể là 書記 shū ji.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →