Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 垂直

垂直

chuí zhí
Âm Hán-Việt: thùy trực
HSK 3.0 cấp 6
thẳng đứng/vuông góc
perpendicular

Ví dụ câu

这两条线垂直。

Zhè liǎng tiáo xiàn chuízhí.

Hai đường thẳng này vuông góc.

These two lines are perpendicular.

Cách dùng từ này

“垂直” (vuông góc; thẳng đứng) là tính từ, dùng nhiều trong hình học, kỹ thuật. Cấu trúc hay gặp: “A 和 B 垂直” hoặc “A 垂直 于 B” (A vuông góc với B). Làm định ngữ: “垂直 的 线” (đường vuông góc). Từ đối lập là “平行” (song song).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →