他一直在工作,直至深夜。
Tā yìzhí zài gōngzuò, zhízhì shēnyè.
Anh ấy làm việc liên tục cho đến tận đêm khuya.
He kept working until late at night.
"直至" (cho đến, mãi đến) dùng như "直到", mang màu văn viết, đứng trước mốc thời gian hoặc một sự việc: "直至 深夜", "直至 今天". Hay đi với "一直" ở vế trước: "他 一直 在 工作, 直至 深夜". Khẩu ngữ dùng "直到" nhiều hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.