Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 耿直
Tra
耿直
gěng zhí
Âm Hán-Việt:
cảnh trực
HSK 3.0 cấp 9
thẳng thắn/trung thực
honest
Ví dụ câu
他性格耿直。
Tā xìnggé gěng zhí.
Tính cách anh ấy thẳng thắn.
He has a straightforward personality.
Ký tự cấu thành
耿
cảnh
直
zhí
trực
— thẳng, trực tiếp
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
直达
zhí dá
— đi thẳng/trực tiếp đến
直观
zhí guān
— trực quan
直视
zhí shì
— nhìn thẳng
勇往直前
yǒng wǎng zhí qián
— dũng cảm tiến về phía trước
正直
zhèng zhí
— ngay thẳng/chính trực
直奔
zhí bèn
— đi thẳng tới