Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 治
zhì
HSK 3.0 cấp 4
trị, quản lý, cai trị
study, research, cure, govern, treat, government, eliminate, harness, rule, manage, wipe out, manage

Ví dụ câu

医生治好了他的病。

Yīshēng zhì hǎo le tā de bìng.

Bác sĩ đã chữa khỏi bệnh cho anh ấy.

The doctor cured his illness.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)