Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 岸
àn
HSK 3.0 cấp 5
bờ (sông, biển)
shore, bank, coast

Ví dụ câu

河边有很多树在岸上。

Hé biān yǒu hěn duō shù zài àn shàng.

Ven sông có nhiều cây trên bờ.

There are many trees on the riverbank.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)