Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 棒

棒

bàng
Âm Hán-Việt: bổng
HSK 3.0 cấp 5
giỏi; gậy
stick

Cách dùng chữ này

Hai nghĩa. Danh từ: cái gậy — 棍棒 (gậy gộc), 棒球 (bóng chày). Tính từ khẩu ngữ: giỏi, tuyệt — 真棒 (thật tuyệt); làm bổ ngữ trạng thái sau 得: 踢得真棒 (đá thật hay). 棒 khen mạnh và thân mật hơn 好.

Ví dụ câu

他踢足球踢得真棒!

Tā tī zúqiú tī de zhēn bàng!

Anh ấy đá bóng thật là giỏi!

He plays football really well!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「棒」