Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 棒
bàng
HSK 3.0 cấp 5
giỏi; gậy
stick

Ví dụ câu

他踢足球踢得真棒!

Tā tī zúqiú tī de zhēn bàng!

Anh ấy đá bóng thật là giỏi!

He plays football really well!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)