Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 唉

唉

ài
Âm Hán-Việt: ai
HSK 3.0 cấp 5
ôi, chao (thán từ than thở)
(interjection: sigh of regret)

Cách dùng chữ này

Thán từ đứng đầu câu, là tiếng thở dài khi tiếc nuối, buồn hoặc bất lực (ôi, chao), ví dụ khi lại quên mất điều gì. Khác với 哎 (āi) dùng để gọi người khác hoặc tỏ ý ngạc nhiên.

Ví dụ câu

唉,我又忘了!

Ài, wǒ yòu wàng le!

Ôi, tôi lại quên mất!

Oh, I forgot again!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →