Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 暗

暗

àn
Âm Hán-Việt: ám
HSK 3.0 cấp 5
tối, ám
dark, dim, secret

Cách dùng chữ này

Tính từ: tối, thiếu ánh sáng — căn phòng 很暗 (rất tối). Nghĩa thứ hai: ngầm, lén, không công khai: 暗示 (ám chỉ, gợi ý ngầm), 暗中 (âm thầm). Ngược nghĩa với 亮 (sáng) và 明 (công khai). 黑暗 (tối tăm, bóng tối) dùng cả cho nghĩa bóng.

Ví dụ câu

房间很暗,请开灯。

Fángjiān hěn àn, qǐng kāi dēng.

Phòng rất tối, làm ơn bật đèn.

The room is very dark, please turn on the light.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「暗」