Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 白

白

bái
Âm Hán-Việt: bạch
HSK 3.0 cấp 5
trắng
white

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ: trắng — 白色 (màu trắng), 白天 (ban ngày); rõ ràng — 明白 (hiểu rõ). Phó từ khẩu ngữ: uổng, không công, đặt trước động từ: 白 + 跑/等 là đi uổng, chờ uổng; 白白 (uổng công). Chữ 百 (trăm) chỉ hơn 白 một nét ngang trên đầu, đừng viết nhầm.

Đây là một bộ thủ

「白」 là bộ thủ số 106 trong 214 bộ Khang Hy, 5 nét, nghĩa gốc: trắng.

Chữ mang bộ này: 白 bái (trắng) · 百 bǎi (trăm) · 的 de ((trợ từ))

Ví dụ câu

雪是白的。

Xuě shì bái de.

Tuyết màu trắng.

Snow is white.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「白」