Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 白白

白白

bái bái
Âm Hán-Việt: bạch bạch
HSK 3.0 cấp 6
vô ích/uổng công
in vain

Ví dụ câu

他白白等了一天。

Tā báibái děng le yì tiān.

Anh ấy chờ uổng công cả ngày.

He waited in vain for a whole day.

Cách dùng từ này

"白白" (uổng công, vô ích) là phó từ, đứng trước động từ, nói bỏ công sức, thời gian mà không được gì: "白白 等了一天" (chờ uổng cả ngày), "白白 浪费 时间". Có thể nói gọn "白" với nghĩa này, như bái pǎo yí tàng (đi không công một chuyến). Nghĩa này không liên quan tới màu trắng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →