早上我吃了一个鸡蛋。
Zǎo shang wǒ chī le yí gè jī dàn.
Sáng nay tôi ăn một quả trứng gà.
I ate an egg this morning.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)