Hanzi GenzTừ ghép HSK › 鸡蛋
鸡蛋
jī dàn
Âm Hán-Việt: kê đản
HSK 3.0 cấp 1
trứng gà
egg

Ví dụ câu

早饭我吃了两个鸡蛋。

Zǎofàn wǒ chī le liǎng ge jīdàn.

Bữa sáng tôi đã ăn hai quả trứng.

I ate two eggs for breakfast.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)