Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 鸡
HSK 3.0 cấp 2
fowl

Ví dụ câu

这只鸡很大。

Zhè zhī jī hěn dà.

Con gà này rất to.

This chicken is very big.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)