Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 低
HSK 3.0 cấp 2
thấp
low

Ví dụ câu

这个桌子很低。

Zhège zhuōzi hěn dī.

Cái bàn này thấp.

This table is low.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)