Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 降
jiàng
HSK 3.0 cấp 4
hạ xuống, đầu hàng
fall, drop, lower

Ví dụ câu

飞机降落了。

Fēijī jiàngluò le.

Máy bay đã hạ cánh.

The plane landed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)