商店降低了价格。
Shāngdiàn jiàngdīle jiàgé.
Cửa hàng đã giảm giá.
The store lowered the prices.
"降低" (hạ thấp, giảm) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ mức độ như "价格" (giá) hoặc "温度" (nhiệt độ). Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng giảm. Người học thường nhầm "降低" với "减少"; "降低" nhấn mạnh mức độ, "减少" nhấn mạnh số lượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.