Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 棵
HSK 3.0 cấp 4
cây (đơn vị đếm)
classifier for trees

Ví dụ câu

门前有一棵大树。

Mén qián yǒu yī kē dà shù.

Trước cửa có một cây to.

There is a big tree in front of the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)